Bản dịch của từ Tangerine trong tiếng Việt

Tangerine

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangerine (Noun)

tˈændʒɚinz
tˈændʒɚinz
01

Một loại trái cây họ cam nhỏ, có màu cam, vỏ mỏng và dễ lột (vỏ hơi lỏng so với cam thường). Vị ngọt, thường ăn tươi.

A type of small orangecolored citrus fruit with a loose skin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tangerine (Noun Countable)

tˈændʒɚinz
tˈændʒɚinz
01

Một quả quýt (loại quả múi, vỏ mỏng, ruột nhiều nước và thường có vị ngọt hoặc chua nhẹ).

A single tangerine fruit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh