Bản dịch của từ Tangerine trong tiếng Việt

Tangerine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangerine(Noun)

tˈændʒərˌiːn
ˈtæŋɡɝˌin
01

Một quả trái cây có vỏ cam và vị ngọt.

A small citrus fruit with an orange peel and sweet taste.

一种带有橙色果皮、味道甜美的小型柑橘水果

Ví dụ
02

Các loại quýt khác nhau

Another type of tangerine

各种橙子

Ví dụ
03

Cây chịu quả quýt tây

The tree bears oranges.

那棵树挂满了橘子。

Ví dụ