Bản dịch của từ Tangible subjects trong tiếng Việt
Tangible subjects
Noun [U/C]

Tangible subjects(Noun)
tˈæŋɡəbəl sˈʌbdʒɛkts
ˈtæŋɡəbəɫ ˈsəbˌdʒɛkts
01
Có thể cảm nhận hoặc nhận thức rõ ràng, cụ thể chứ không chỉ trừu tượng
It can be perceived or realized, more specifically, abstracted.
可以被感知或实现的,具体的而非抽象的
Ví dụ
