tankage
tankage (Noun)
Nghĩa 01 · Chất làm phân bón hoặc thức ăn gia súc được tạo ra từ phần dư (cặn) trong các bể nơi xác động vật được nấu chảy hoặc chế biến (rendering). Nói cách khác, là sản phẩm thu được sau khi xử lý xác động vật trong bể, dùng làm phân bón hoặc bổ sung vào thức ăn chăn nuôi.
Chất làm phân bón hoặc thức ăn gia súc được tạo ra từ phần dư (cặn) trong các bể nơi xác động vật được nấu chảy hoặc chế biến (rendering). Nói cách khác, là sản phẩm thu được sau khi xử lý xác động vật trong bể, dùng làm phân bón hoặc bổ sung vào thức ăn chăn nuôi.
A fertilizer or animal feed obtained from the residue from tanks in which animal carcasses have been rendered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tankage là một thuật ngữ được sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến để chỉ bể chứa hoặc kho chứa chất lỏng, thường là nguyên liệu hóa học hoặc thực phẩm. Trong bối cảnh cụ thể hơn, tankage có thể ám chỉ đến sản phẩm phụ của quá trình chế biến thực phẩm, chẳng hạn như thịt hoặc dầu ăn. Thuật ngữ này thường không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "tankage" có thể được hiểu rộng hơn ở Mỹ, liên quan đến các phụ phẩm từ quá trình sản xuất.