Anh - Việt
tanling
Noun
tanling (Noun)
/tˈænlɨŋ/
/tˈænlɨŋ/
AI
Nghĩa 01
(từ cổ, nhất là dùng cho trẻ em) người bị rám nắng; người có da đen sạm do phơi nắng nhiều.
archaic especially of children One who has been tanned by the sun.
Ví dụ
Cậu bé đã chơi ngoài trời suốt mùa hè, ngày càng đen hơn.The tanling played outside all summer, getting darker every day.
Không có đứa trẻ nào ở trong nhà vào các cuối tuần nắng tháng Bảy.No tanling stayed indoors during the sunny weekends in July.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tanling" không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh, và có thể là một từ viết sai hoặc một tên riêng. Nếu giả định đây là từ chạy dài từ "tangling", nó chỉ đến quá trình gắn bó hoặc rối rắm của các đối tượng. Trong tiếng Anh, "tangling" được sử dụng để chỉ sự rối rắm trong các ngữ cảnh như dây, tóc hay các vấn đề phức tạp. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách dùng.