Bản dịch của từ Taping trong tiếng Việt

Taping

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taping(Verb)

tˈeɪpɪŋ
tˈeɪpɪŋ
01

Ghi âm hoặc ghi hình để phát sóng hay lưu trữ — tức là quay phim, thu âm hoặc thu chương trình để phát sau hoặc phát trực tiếp.

Record or broadcast.

Ví dụ

Dạng động từ của Taping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tape

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Taped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Taped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tapes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Taping

Taping(Noun)

tˈeɪpɪŋ
tˈeɪpɪŋ
01

Hành động ghi âm hoặc ghi hình để phát sóng hay lưu trữ — tức là quá trình thu âm/thu hình chương trình, buổi biểu diễn hoặc cuộc phỏng vấn để phát lại hoặc phát trực tiếp.

Act of recording or broadcasting.

Ví dụ

Dạng danh từ của Taping (Noun)

SingularPlural

Taping

Tapings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ