Bản dịch của từ Tarry over trong tiếng Việt

Tarry over

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tarry over(Verb)

tˈæɹivˌoʊɚ
tˈæɹivˌoʊɚ
01

Chần chừ, nán lại hoặc trễ trong việc đi, đến hoặc làm gì đó; ở lại lâu hơn dự định thay vì đi ngay.

Delay or be late in going coming or doing something.

耽搁,延迟去做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh