tartlet
Noun
tartlet (Noun)
/ˈtɑr.tlɛt/
/ˈtɑr.tlɛt/
AI
Ví dụ
Nhiều người gọi Sarah là một cô gái hư hỏng vì hành vi tán tỉnh.Many people called Sarah a tartlet for her flirtatious behavior.
Jessica không phải là một cô gái hư hỏng; cô ấy coi trọng các mối quan hệ.Jessica is not a tartlet; she values her relationships deeply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tartlet là một thuật ngữ chỉ loại bánh nhỏ, thường có dạng hình đĩa, được làm từ vỏ bánh ngắn và thường chứa nhân ngọt hoặc mặn bên trong. Tại Anh, "tartlet" thường được dùng để chỉ các loại bánh tráng miệng như bánh fruit tartlet, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này có thể áp dụng cho nhiều loại bánh nhỏ khác nhau, bao gồm cả những món ăn mặn như quiche. Cách phát âm có thể thay đổi chút ít giữa hai khu vực, nhưng về cơ bản, ý nghĩa vẫn giữ nguyên.