Anh - Việt

Bản dịch của từ Tartlet trong tiếng Việt

tartlet

Noun

tartlet (Noun)

/ˈtɑr.tlɛt/
/ˈtɑr.tlɛt/
AI

Nghĩa 01

Từ dùng để miêu tả một cô gái trẻ bị người khác coi là dễ dãi trong chuyện tình cảm hoặc hay tán tỉnh người khác; mang nghĩa xúc phạm hoặc chê bai.

a young woman who is perceived as promiscuous or flirtatious.

Ví dụ
Nhiều người gọi Sarah là một cô gái hư hỏng vì hành vi tán tỉnh.Many people called Sarah a tartlet for her flirtatious behavior.
Jessica không phải là một cô gái hư hỏng; cô ấy coi trọng các mối quan hệ.Jessica is not a tartlet; she values her relationships deeply.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh