Bản dịch của từ Tart trong tiếng Việt

Tart

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tart(Adjective)

tˈɑɹt
tˈɑɹt
01

Vị chua, có độ chua rõ rệt, gắt hoặc cay nhẹ ở đầu lưỡi.

Sharp or acid in taste.

酸的或尖锐的味道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Tart (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Tart

Tart

-

-

Tart(Noun)

tˈɑɹt
tˈɑɹt
01

Một loại bánh nướng có vỏ bánh hình chén/hộp mở, bên trong có nhân ngọt hoặc mặn (không có lớp bột phủ trên cùng).

An open pastry case containing a sweet or savoury filling.

开口甜饼或咸饼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một từ miêu tả phụ nữ ăn mặc hoặc cư xử theo cách bị coi là phản cảm, phô trương hoặc mang tính khiêu khích tình dục; thường mang ý xúc phạm hoặc coi thường.

A woman who dresses or behaves in a way that is considered tasteless and sexually provocative.

穿着暴露的女人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Tart (Noun)

SingularPlural

Tart

Tarts

Tart(Verb)

tˈɑɹt
tˈɑɹt
01

(dùng cho con gái hoặc phụ nữ) cư xử một cách khiêu khích, lòe loẹt hoặc cố tình thu hút sự chú ý theo kiểu gợi cảm hoặc phô trương.

Especially of a girl or woman behave in a provocative or flamboyant way.

(女孩或女人)行为挑衅、张扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trang điểm hoặc ăn mặc cầu kỳ, đôi khi hơi lòe loẹt, để trông hấp dẫn hơn.

Dress or make oneself up in order to look attractive.

打扮以吸引他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ