Bản dịch của từ Tart trong tiếng Việt
Tart

Tart(Adjective)
Dạng tính từ của Tart (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Tart Tart | - | - |
Tart(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một từ miêu tả phụ nữ ăn mặc hoặc cư xử theo cách bị coi là phản cảm, phô trương hoặc mang tính khiêu khích tình dục; thường mang ý xúc phạm hoặc coi thường.
A woman who dresses or behaves in a way that is considered tasteless and sexually provocative.
穿着暴露的女人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Tart (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tart | Tarts |
Tart(Verb)
(dùng cho con gái hoặc phụ nữ) cư xử một cách khiêu khích, lòe loẹt hoặc cố tình thu hút sự chú ý theo kiểu gợi cảm hoặc phô trương.
Especially of a girl or woman behave in a provocative or flamboyant way.
(女孩或女人)行为挑衅、张扬。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trang điểm hoặc ăn mặc cầu kỳ, đôi khi hơi lòe loẹt, để trông hấp dẫn hơn.
Dress or make oneself up in order to look attractive.
打扮以吸引他人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tart" có nghĩa cơ bản là một loại bánh ngọt với lớp vỏ giòn và nhân thường là trái cây hoặc kem. Trong tiếng Anh, "tart" có thể được sử dụng để chỉ vị chua hoặc chua chát trong ngữ cảnh ẩm thực. Ở Anh và Mỹ, từ này đều có cách phát âm gần giống nhau, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách sử dụng, ví dụ, "tart" trong tiếng Anh Anh thường chỉ các món ăn truyền thống hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ thường dùng để chỉ các biến tấu hiện đại hơn.
Từ "tart" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "tarte", có nghĩa là bánh. Tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ tiếng Latin "torta", chỉ một loại bánh hình tròn. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ ám chỉ đến một loại bánh có cốt vỏ mỏng chứa nhân mà còn mang nghĩa biểu cảm hơn, diễn tả tính cách chua chát hoặc sắc bén. Sự chuyển nghĩa này phản ánh sự liên kết giữa hình thức vật chất và cảm xúc trong ngôn ngữ.
Từ "tart" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, chủ yếu liên quan đến chủ đề ẩm thực. Trong phần Đọc và Viết, "tart" thường được liên kết với các thông tin mô tả về món ăn hoặc trong ngữ cảnh phân tích văn hóa ẩm thực. Ngoài ra, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến thẩm mỹ và cảm giác, như khi mô tả vị chua của thực phẩm.
Họ từ
Từ "tart" có nghĩa cơ bản là một loại bánh ngọt với lớp vỏ giòn và nhân thường là trái cây hoặc kem. Trong tiếng Anh, "tart" có thể được sử dụng để chỉ vị chua hoặc chua chát trong ngữ cảnh ẩm thực. Ở Anh và Mỹ, từ này đều có cách phát âm gần giống nhau, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách sử dụng, ví dụ, "tart" trong tiếng Anh Anh thường chỉ các món ăn truyền thống hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ thường dùng để chỉ các biến tấu hiện đại hơn.
Từ "tart" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "tarte", có nghĩa là bánh. Tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ tiếng Latin "torta", chỉ một loại bánh hình tròn. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ ám chỉ đến một loại bánh có cốt vỏ mỏng chứa nhân mà còn mang nghĩa biểu cảm hơn, diễn tả tính cách chua chát hoặc sắc bén. Sự chuyển nghĩa này phản ánh sự liên kết giữa hình thức vật chất và cảm xúc trong ngôn ngữ.
Từ "tart" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, chủ yếu liên quan đến chủ đề ẩm thực. Trong phần Đọc và Viết, "tart" thường được liên kết với các thông tin mô tả về món ăn hoặc trong ngữ cảnh phân tích văn hóa ẩm thực. Ngoài ra, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến thẩm mỹ và cảm giác, như khi mô tả vị chua của thực phẩm.
