Bản dịch của từ Savory trong tiếng Việt
Savory
AdjectiveNoun

Savory (Adjective)
sˈeivɚi
sˈeivəɹi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(nghĩa bóng) Hợp về mặt đạo đức hoặc có thể chấp nhận về mặt luân lý; đúng đắn, không gây phản cảm về mặt phẩm giá.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đáng kính nể, đáng quý hoặc có sức thu hút trong tính cách hoặc phẩm chất.
Respectable, valued, or attractive in character or quality.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
