Anh - Việt

Bản dịch của từ Savory trong tiếng Việt

savory

Noun CountableAdjective

savory (Noun Countable)

/sˈeɪvərˌi/
/ˈseɪvɝi/
AI

Nghĩa 01

Một loại cây thơm có lá được dùng làm gia vị trong nấu ăn.

An aromatic plant whose leaves are used as a seasoning in cooking

Ví dụ
Maya trồng một cây húng núi và dùng lá của nó trong các bữa ăn cộng đồng.Maya grows a savory and uses its leaves in community meals.
Nhà bếp nơi trú ẩn không dùng lá cây húng núi trong món súp.The shelter kitchen does not use a savory's leaves in soup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Món ăn hoặc món nhẹ có vị mặn hay đậm đà thay vì vị ngọt.

A food or course that is salty or spicy rather than sweet especially a snack or light dish

Ví dụ
Tại bữa tiệc của Maya, mỗi khách chọn một món mặn trước buổi thảo luận.At Maya's party, each guest chose a savory before the IELTS discussion.
Daniel không mang món mặn đến buổi dã ngoại cộng đồng của chúng tôi.Daniel did not bring a savory to our community picnic.

savory (Adjective)

/sˈeɪvərˌi/
/ˈseɪvɝi/
AI

Nghĩa 01

Có vị mặn, cay hoặc đậm đà, không có vị ngọt.

Having a salty spicy or rich taste rather than a sweet taste

Ví dụ
Tại hội chợ ẩm thực Hà Nội năm 2024, Mai đã mời hàng xóm món mì đậm đà.At the 2024 Hanoi food fair, Mai served savory noodles to neighbors.
Buổi gặp gỡ ở trường không có món ăn nhẹ đậm đà, chỉ có bánh ngọt.The school social meeting did not offer savory snacks, only sweet cakes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có mùi hoặc vị thơm ngon, khiến thức ăn trở nên hấp dẫn.

Having a pleasant smell or taste especially one that makes food seem appetizing

Ví dụ
Tại bữa tối cộng đồng của Maya, món súp thơm ngon khuyến khích hàng xóm kể chuyện.At Maya's community dinner, savory soup encouraged neighbors to share stories.
Khảo sát của trường cho thấy cuộc họp cộng đồng không có món ăn ngon.The school survey found no savory snacks at the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được xem là đứng đắn, không gây phản cảm hoặc không mang tiếng xấu.

Morally acceptable and not offensive or disreputable

Ví dụ
Ủy ban gọi đề xuất nhà ở công bằng của Maria là chính đáng tại diễn đàn chính sách.The committee called Maria's fair housing proposal savory at the policy forum.
Hội đồng đạo đức không cho rằng bài phát biểu tranh cử gian dối của John có thể chấp nhận.The ethics panel did not consider John's dishonest campaign speech savory.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh