Bản dịch của từ Savory trong tiếng Việt

Savory

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savory(Adjective)

sˈeivɚi
sˈeivəɹi
01

Mô tả vị mặn đậm, giàu 'umami' — vị ngon, đậm đà, kích thích vị giác (khác với ngọt hoặc chua). Dùng để nói về thức ăn có hương vị đậm, thơm và hấp dẫn.

Umami modern.

美味的,鲜美的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) Hợp về mặt đạo đức hoặc có thể chấp nhận về mặt luân lý; đúng đắn, không gây phản cảm về mặt phẩm giá.

Figuratively Morally or ethically acceptable.

道德上可接受的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả vị mặn, hơi cay hoặc đậm đà hương vị — không ngọt. Dùng để nói về món ăn có vị thơm, đậm, hấp dẫn theo hướng mặn/umami chứ không phải ngọt.

Salty andor spicy but not sweet.

咸香的,辛辣的,不甜的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Savory (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Savory

Mặn

More savory

Mặn hơn

Most savory

Mặn nhất

Savory(Noun)

sˈeivɚi
sˈeivəɹi
01

Trong tiếng Mỹ, “a savory” chỉ một món ăn vặt mặn hoặc không ngọt — thường là món nhỏ, ăn kèm hoặc ăn giữa các bữa chính (ví dụ bánh mặn, snack mặn).

American spelling A savory snack.

咸味小吃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ