savory
Noun CountableAdjective
savory (Noun Countable)
/sˈeɪvərˌi/
/ˈseɪvɝi/
AI
Ví dụ
Maya trồng một cây húng núi và dùng lá của nó trong các bữa ăn cộng đồng.Maya grows a savory and uses its leaves in community meals.
Nhà bếp nơi trú ẩn không dùng lá cây húng núi trong món súp.The shelter kitchen does not use a savory's leaves in soup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại bữa tiệc của Maya, mỗi khách chọn một món mặn trước buổi thảo luận.At Maya's party, each guest chose a savory before the IELTS discussion.
Daniel không mang món mặn đến buổi dã ngoại cộng đồng của chúng tôi.Daniel did not bring a savory to our community picnic.
savory (Adjective)
/sˈeɪvərˌi/
/ˈseɪvɝi/
AI
Ví dụ
Tại hội chợ ẩm thực Hà Nội năm 2024, Mai đã mời hàng xóm món mì đậm đà.At the 2024 Hanoi food fair, Mai served savory noodles to neighbors.
Buổi gặp gỡ ở trường không có món ăn nhẹ đậm đà, chỉ có bánh ngọt.The school social meeting did not offer savory snacks, only sweet cakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có mùi hoặc vị thơm ngon, khiến thức ăn trở nên hấp dẫn.
Having a pleasant smell or taste especially one that makes food seem appetizing
Ví dụ
Tại bữa tối cộng đồng của Maya, món súp thơm ngon khuyến khích hàng xóm kể chuyện.At Maya's community dinner, savory soup encouraged neighbors to share stories.
Khảo sát của trường cho thấy cuộc họp cộng đồng không có món ăn ngon.The school survey found no savory snacks at the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được xem là đứng đắn, không gây phản cảm hoặc không mang tiếng xấu.
Morally acceptable and not offensive or disreputable
Ví dụ
Ủy ban gọi đề xuất nhà ở công bằng của Maria là chính đáng tại diễn đàn chính sách.The committee called Maria's fair housing proposal savory at the policy forum.
Hội đồng đạo đức không cho rằng bài phát biểu tranh cử gian dối của John có thể chấp nhận.The ethics panel did not consider John's dishonest campaign speech savory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa