Bản dịch của từ Savory trong tiếng Việt
Savory
Noun CountableAdjective

Savory (Noun Countable)
sˈeɪvərˌi
ˈseɪvɝi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Savory (Adjective)
sˈeɪvərˌi
ˈseɪvɝi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có mùi hoặc vị thơm ngon, khiến thức ăn trở nên hấp dẫn.
Having a pleasant smell or taste especially one that makes food seem appetizing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Được xem là đứng đắn, không gây phản cảm hoặc không mang tiếng xấu.
Morally acceptable and not offensive or disreputable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
