Anh - Việt
tartly
Adverb
tartly (Adverb)
/tˈɑɹtli/
/tˈɑɹtli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đáp lại một cách chua chát với bình luận thô lỗ của anh ta trong bài thi IELTS nói.She responded tartly to his rude comment during the IELTS speaking test.
Anh ấy tránh nói một cách chua chát về các vấn đề xã hội nhạy cảm trong bài luận của mình.He avoided speaking tartly about sensitive social issues in his essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tartly" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "tart", thường diễn tả một cách nói hoặc hành động có sắc thái châm biếm, chua chát hoặc thẳng thắn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể có những biến thể nhỏ. Trong ngữ cảnh sử dụng, "tartly" thường xuất hiện trong các đoạn văn thể hiện sự phê phán hoặc chỉ trích một cách khéo léo.