tastier
AdjectiveAdverb
tastier (Adjective)
/tˈeɪstiɚ/
/tˈeɪstiɚ/
AI
Ví dụ
Món ăn này ngon hơn món chúng ta đã ăn hôm qua.This dish is tastier than the one we had yesterday.
Bánh ngọt của quán cà phê mới không ngon hơn của tiệm bánh.The new café's pastries are not tastier than the bakery's.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của tastier (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
tasty ngon | tastier tastier | tastiest ngon nhất |
tastier (Adverb)
/ˈtæ.sti.ɚ/
/ˈtæ.sti.ɚ/
AI
Ví dụ
Pizza tự làm ngon hơn pizza mua sẵn.The homemade pizza is tastier than the store-bought one.
Thức ăn nhanh không ngon hơn bữa ăn gia đình truyền thống.Fast food is not tastier than traditional home-cooked meals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tastier" là tính từ so sánh hơn của "tasty", có nghĩa là ngon hơn. Từ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống có hương vị hấp dẫn hơn so với thứ khác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể sử dụng các hình thức từ khác như "more tasty". Cả hai đều được sử dụng trong văn nói và văn viết, nhưng "tastier" phổ biến hơn trong ngữ cảnh không chính thức.