Anh - Việt

Bản dịch của từ Tastier trong tiếng Việt

tastier

AdjectiveAdverb

tastier (Adjective)

/tˈeɪstiɚ/
/tˈeɪstiɚ/
AI

Nghĩa 01

Có vị ngon hơn thứ khác; ăn ngon hơn, hợp khẩu vị hơn so với cái so sánh.

Having a better taste than something else.

Ví dụ
Món ăn này ngon hơn món chúng ta đã ăn hôm qua.This dish is tastier than the one we had yesterday.
Bánh ngọt của quán cà phê mới không ngon hơn của tiệm bánh.The new café's pastries are not tastier than the bakery's.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của tastier (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

tasty

ngon

tastier

tastier

tastiest

ngon nhất

tastier (Adverb)

/ˈtæ.sti.ɚ/
/ˈtæ.sti.ɚ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả việc một thứ gì đó có vị ngon hơn một thứ khác; theo cách ngon hơn.

In a way that has a better taste than something else.

Ví dụ
Pizza tự làm ngon hơn pizza mua sẵn.The homemade pizza is tastier than the store-bought one.
Thức ăn nhanh không ngon hơn bữa ăn gia đình truyền thống.Fast food is not tastier than traditional home-cooked meals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh