Bản dịch của từ Tastier trong tiếng Việt

Tastier

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tastier(Adjective)

tˈeɪstiɚ
tˈeɪstiɚ
01

Có vị ngon hơn thứ khác; ăn ngon hơn, hợp khẩu vị hơn so với cái so sánh.

Having a better taste than something else.

比其他的更美味

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Tastier (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Tasty

Ngon

Tastier

Tastier

Tastiest

Ngon nhất

Tastier(Adverb)

ˈtæ.sti.ɚ
ˈtæ.sti.ɚ
01

Diễn tả việc một thứ gì đó có vị ngon hơn một thứ khác; theo cách ngon hơn.

In a way that has a better taste than something else.

比其他更美味

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ