Anh - Việt

Bản dịch của từ Tastiness trong tiếng Việt

tastiness

NounAdjective

tastiness (Noun)

/tˈeɪstinəs/
/tˈeɪstinəs/
AI

Nghĩa 01

Chất lượng hoặc đặc điểm khiến thức ăn ngon miệng, dễ cảm nhận và làm người ăn thấy thích vị giác.

the quality of being pleasing or attractive to the sense of taste.

Ví dụ
Hương vị của món ăn tại lễ hội đã gây ấn tượng với mọi người.The tastiness of the food at the festival impressed everyone attending.
Hương vị của đồ ăn nhanh không thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.The tastiness of fast food does not promote healthy eating habits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tastiness (Adjective)

/tˈeɪstinəs/
/tˈeɪstinəs/
AI

Nghĩa 01

Có vị ngon, hấp dẫn khi ăn; làm người ăn cảm thấy dễ chịu và thỏa mãn về mùi vị.

having an attractive or pleasing taste.

Ví dụ
Sự ngon miệng của bánh Sarah đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.The tastiness of Sarah's cake impressed everyone at the party.
Sự ngon miệng của đồ ăn nhanh không đảm bảo lợi ích sức khỏe.The tastiness of fast food does not guarantee its health benefits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh