Anh - Việt

Bản dịch của từ Tautness trong tiếng Việt

tautness

AdjectiveNoun

tautness (Adjective)

/tˈɔnts/
/tˈɔnts/
AI

Nghĩa 01

Kéo căng hoặc được kéo cho thật chặt, không có nếp nhăn hay chùng; trạng thái căng, săn chắc khi vật gì đó bị kéo căng.

Pulled or drawn tight.

Ví dụ
Sự căng thẳng của dây tượng trưng cho mối quan hệ mạnh mẽ giữa bạn bè.The tautness of the rope symbolized the strong bond between friends.
Sự chặt chẽ của cô ấy trong xử lý tình huống gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện xã hội.Her tautness in handling the situation impressed everyone at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tautness (Noun)

/tˈɔnts/
/tˈɔnts/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng căng chặt, không lỏng lẻo; được kéo căng hay siết chặt đến mức chặt và chắc.

The quality of being tightly drawn not slack.

Ví dụ
Sự căng của dây thể hiện sức mạnh của mối liên kết của họ.The tautness of the rope symbolized the strength of their bond.
Sự căng của da trống tạo ra âm thanh sắc nét.The tautness of the drum skin produced a crisp sound.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh