Bản dịch của từ Tautness trong tiếng Việt

Tautness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tautness(Adjective)

tˈɔnts
tˈɔnts
01

Kéo căng hoặc được kéo cho thật chặt, không có nếp nhăn hay chùng; trạng thái căng, săn chắc khi vật gì đó bị kéo căng.

Pulled or drawn tight.

拉紧的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tautness(Noun)

tˈɔnts
tˈɔnts
01

Tình trạng căng chặt, không lỏng lẻo; được kéo căng hay siết chặt đến mức chặt và chắc.

The quality of being tightly drawn not slack.

紧绷的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ