tautness
AdjectiveNoun
tautness (Adjective)
/tˈɔnts/
/tˈɔnts/
AI
Ví dụ
Sự căng thẳng của dây tượng trưng cho mối quan hệ mạnh mẽ giữa bạn bè.The tautness of the rope symbolized the strong bond between friends.
Sự chặt chẽ của cô ấy trong xử lý tình huống gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện xã hội.Her tautness in handling the situation impressed everyone at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tautness (Noun)
/tˈɔnts/
/tˈɔnts/
AI
Ví dụ
Sự căng của dây thể hiện sức mạnh của mối liên kết của họ.The tautness of the rope symbolized the strength of their bond.
Sự căng của da trống tạo ra âm thanh sắc nét.The tautness of the drum skin produced a crisp sound.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tautness (danh từ) chỉ trạng thái căng thẳng hoặc khít chặt của một vật thể, thường đề cập đến các cơ, dây, hoặc chất liệu. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó cũng có thể ám chỉ đến cảm giác lo âu hoặc căng thẳng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, mức độ sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau có thể khác nhau, đặc biệt trong y học và thể thao.