Bản dịch của từ Tax paperwork trong tiếng Việt

Tax paperwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tax paperwork(Noun)

tˈæks pˈeɪpəwˌɜːk
ˈtæks ˈpeɪpɝˌwɝk
01

Các mẫu đơn dùng để khai báo thu nhập và chi phí với cơ quan thuế

The forms are used to report income and expenses to the tax authorities.

这些表格用于向税务机关申报收入和支出情况。

Ví dụ
02

Các giấy tờ cần thiết để kiểm tra và thanh toán thuế

Essential documents for tax assessment and payment

进行税务评估和付款所需的相关资料

Ví dụ
03

Các hồ sơ liên quan đến các giao dịch tài chính để mục đích thuế

Documents related to financial transactions for tax purposes.

所有与税务相关的金融交易文件

Ví dụ