Anh - Việt

Bản dịch của từ Taxonomical trong tiếng Việt

taxonomical

Adjective

taxonomical (Adjective)

/tˌæksənˈɑmɨklə/
/tˌæksənˈɑmɨklə/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến ngành phân loại (đặc biệt là phân loại sinh vật); thuộc về phân loại học.

Relating to the branch of science concerned with classification especially of organisms taxonomic.

Ví dụ
Phân loại thuế học của các loài giúp hiểu hành vi xã hội giữa các động vật.The taxonomical classification of species helps understand social behaviors among animals.
Các nhà khoa học xã hội không phải lúc nào cũng sử dụng phương pháp phân loại cho nghiên cứu của họ.Social scientists do not always use taxonomical methods for their research.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh