taxonomist
taxonomist (Noun)
Nghĩa 01
Người làm nghề phân loại (những người nghiên cứu và áp dụng hệ thống để phân loại các sinh vật, vật thể hoặc dữ liệu theo các nhóm có trật tự).
those who practice the science of classification according to a predetermined system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Taxonomist là thuật ngữ chỉ những nhà khoa học nghiên cứu và phân loại sinh vật theo các tiêu chí đặc trưng, như hình thái học, di truyền học và sinh thái học. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Taxonomist thường tham gia vào việc xây dựng hệ thống phân loại, như hệ thống phân loại bậc cao của Linnaeus, nhằm hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học và mối quan hệ giữa các loài.