Bản dịch của từ Tea-room trong tiếng Việt

Tea-room

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tea-room(Noun)

tɚˈum
tɚˈum
01

Một căn phòng hoặc phòng khách nơi người ta phục vụ và uống trà; có thể là phòng trong nhà hàng, quán cà phê hoặc trong gia đình dành riêng để tiếp khách và thưởng trà.

A room where tea is served.

茶室

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tea-room(Noun Countable)

tɚˈum
tɚˈum
01

Một căn phòng nhỏ (thường trong nhà) được dùng để tiếp khách và uống trà.

A small room often in a house used for serving and drinking tea.

一个用来喝茶的小房间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh