Bản dịch của từ Teacher involvement trong tiếng Việt

Teacher involvement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teacher involvement(Noun)

tˈiːtʃɐ ɪnvˈɒlvmənt
ˈtitʃɝ ɪnˈvɑɫvmənt
01

Mức độ tham gia của các nhà giáo trong quá trình giảng dạy

The level of teachers' involvement in the educational process

教师在教学过程中的参与程度

Ví dụ
02

Hành động tham gia tích cực vào một tình huống hoặc hoạt động cụ thể

Taking proactive steps to get involved or engage in a specific situation or activity.

积极参与或投入到某个特定的情境或活动中的行为

Ví dụ
03

Chất lượng của việc tham gia hoặc được bao gồm

Participation or inclusion characteristics

参与或被包含的性质

Ví dụ