Bản dịch của từ Team player trong tiếng Việt

Team player

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Team player(Noun)

tˈim plˈeɪɚ
tˈim plˈeɪɚ
01

Một người coi thành công của tập thể quan trọng hơn việc được cá nhân công nhận.

An individual values the success of the team more than personal recognition.

一个人更看重团队的成功胜过个人的认可。

Ví dụ
02

Một người hợp tác và đóng góp tích cực vào công sức chung của nhóm.

Someone who collaborates and contributes actively to the team's efforts.

他积极配合团队的工作,为集体的努力做出贡献。

Ví dụ
03

Một người hợp tác tốt với mọi người trong nhóm hoặc đội

A person who works well with others in a team or group setting.

一个人在团队或集体环境中与他人合作得很好。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh