Bản dịch của từ Teamworking trong tiếng Việt

Teamworking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teamworking(Verb)

tˈimwɝˌkɨŋ
tˈimwɝˌkɨŋ
01

Hành động làm việc cùng nhau trong một nhóm/đội, phối hợp và chia sẻ công việc để đạt được mục tiêu chung.

The act of working collaboratively as a team to achieve a common goal.

团队合作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Teamworking(Noun)

tˈimwɝˌkɨŋ
tˈimwɝˌkɨŋ
01

Hành động hoặc thực hành làm việc cùng nhau theo nhóm, phối hợp, chia sẻ trách nhiệm và hỗ trợ lẫn nhau để đạt mục tiêu chung.

The practice of working collaboratively as a team.

团队合作的实践

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh