Bản dịch của từ Technical unskillfulness trong tiếng Việt

Technical unskillfulness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technical unskillfulness(Noun)

tˈɛknɪkəl ˈʌnskɪlfəlnəs
ˈtɛknɪkəɫ ˈənˌskɪɫfəɫnəs
01

Việc không thể thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật một cách thành thạo

Inability to perform technical tasks proficiently.

缺乏熟练完成技术任务的能力

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc khả năng thiếu kỹ năng, chưa thành thạo trong các công việc kỹ thuật

Lack of skills or proficiency in technical tasks.

缺乏技能或在技术任务中不熟练的状态或表现

Ví dụ
03

Thiếu kỹ năng kỹ thuật hoặc chuyên môn

Lacking technical skills or expertise

缺乏技术技能或专业知识

Ví dụ