Bản dịch của từ Technical unskillfulness trong tiếng Việt
Technical unskillfulness
Noun [U/C]

Technical unskillfulness(Noun)
tˈɛknɪkəl ˈʌnskɪlfəlnəs
ˈtɛknɪkəɫ ˈənˌskɪɫfəɫnəs
Ví dụ
02
Tình trạng hoặc khả năng thiếu kỹ năng, chưa thành thạo trong các công việc kỹ thuật
Lack of skills or proficiency in technical tasks.
缺乏技能或在技术任务中不熟练的状态或表现
Ví dụ
