Bản dịch của từ Technology naïve trong tiếng Việt

Technology naïve

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technology naïve (Adjective)

tɛknˈɒlədʒi nˈeɪv
ˌtɛkˈnɑɫədʒi ˈneɪˌɪv
01

Thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm sử dụng công nghệ hiện đại và các thiết bị số

Lacking knowledge of or experience with modern technology and digital devices

Ví dụ