Bản dịch của từ Tedium trong tiếng Việt

Tedium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tedium(Noun)

tˈiːdiəm
ˈtidiəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ