temperamental
temperamental (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc về tính khí hoặc dễ thay đổi về cảm xúc, tính tình của một người (thường nói người hay cáu, thất thường hoặc khó đoán vì tính khí).
Thuộc về tính khí hoặc dễ thay đổi về cảm xúc, tính tình của một người (thường nói người hay cáu, thất thường hoặc khó đoán vì tính khí).
Relating to a persons temperament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô tả một người hay thay đổi cảm xúc một cách thất thường, dễ cáu kỉnh hoặc vui buồn vô cớ; khó đoán tâm trạng.
Mô tả một người hay thay đổi cảm xúc một cách thất thường, dễ cáu kỉnh hoặc vui buồn vô cớ; khó đoán tâm trạng.
of a person liable to unreasonable changes of mood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của temperamental (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất dễ nổi nóng extremely temperamental | Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc rất thất thường. Her behavior at the party was extremely temperamental. |
hơi khó tính a little temperamental | Con mèo của cô ấy hơi khó tính với người lạ. Her cat is a little temperamental around strangers. |
rất dễ tức giận very temperamental | Tâm trạng của cô ấy rất thất thường, thay đổi nhanh chóng suốt cả ngày. Her mood is very temperamental, changing rapidly throughout the day. |
khá kỳ thị fairly temperamental | Tâm trạng của cô ấy có thể khá dễ thay đổi, ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội của cô ấy. Her mood can be fairly temperamental, affecting her social interactions. |
hơi cáu kỉnh slightly temperamental | Điện thoại của cô ấy có thể hơi dễ tức giận, thường mất sóng. Her phone can be slightly temperamental, often losing signal. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "temperamental" được sử dụng để mô tả tính cách dễ thay đổi, thường phản ánh tâm trạng không ổn định của một cá nhân. Tính từ này có thể ám chỉ đến những người nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, dẫn đến hành vi không thể đoán trước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và cách phát âm tương đương, nhưng khi sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, "temperamental" có thể thường xuyên xuất hiện trong văn hóa đại chúng của một số khu vực khác nhau, ảnh hưởng đến sắc thái và mức độ phổ biến của từ trong các ngữ cảnh khác nhau.