Bản dịch của từ Tend to tickets trong tiếng Việt

Tend to tickets

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tend to tickets(Phrase)

tˈɛnd tˈuː tˈɪkɪts
ˈtɛnd ˈtoʊ ˈtɪkəts
01

Có xu hướng làm gì đó

To be inclined to do something

Ví dụ
02

Chăm sóc hoặc trông nom một cái gì đó

To look after or take care of something

Ví dụ
03

Thường xuyên làm một việc gì đó

To regularly do something

Ví dụ