tender meat
Noun
tender meat (Noun)
/tˈɛndɚ mˈit/
/tˈɛndɚ mˈit/
AI
Ví dụ
Thịt mềm từ bữa tiệc nướng được mọi người yêu thích.The tender meat from the barbecue was loved by everyone at the party.
Đầu bếp không phục vụ thịt dai; chỉ có thịt mềm.The chef did not serve tough meat; only tender meat was available.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thịt được nấu chín mà không bị dai do nấu quá lâu hoặc phương pháp nấu không đúng.
Cooked meat that has not been made tough by overcooking or improper cooking methods.
Ví dụ
Nhà hàng phục vụ thịt mềm trong món hầm bò nổi tiếng của họ.The restaurant served tender meat in their famous beef stew.
Đầu bếp không nấu chín quá thịt mềm cho bữa tiệc tối.The chef did not overcook the tender meat for the dinner party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Miếng bít tết ở Joe's Grill rất mềm tối qua.The steak at Joe's Grill was incredibly tender meat last night.
Gà không phải là thịt mềm; nó bị nấu quá chín và khô.The chicken was not tender meat; it was overcooked and dry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thịt mềm (tender meat) là thuật ngữ chỉ các loại thịt có kết cấu mềm mại, dễ nhai và tiêu hóa, thường do quá trình chế biến hoặc chăn nuôi. Thịt mềm thường được tìm thấy ở các phần thịt như sườn, đùi hoặc thịt có nhiều mỡ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này tương đương nhau trong nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong việc sử dụng từ "tender" để mô tả các món ăn khác nhau.