Anh - Việt

Bản dịch của từ Tender meat trong tiếng Việt

tender meat

Noun

tender meat (Noun)

/tˈɛndɚ mˈit/
/tˈɛndɚ mˈit/
AI

Nghĩa 01

Thịt mềm, dễ nhai.

Meat that is soft or easy to chew.

Ví dụ
Thịt mềm từ bữa tiệc nướng được mọi người yêu thích.The tender meat from the barbecue was loved by everyone at the party.
Đầu bếp không phục vụ thịt dai; chỉ có thịt mềm.The chef did not serve tough meat; only tender meat was available.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thịt được nấu chín mà không bị dai do nấu quá lâu hoặc phương pháp nấu không đúng.

Cooked meat that has not been made tough by overcooking or improper cooking methods.

Ví dụ
Nhà hàng phục vụ thịt mềm trong món hầm bò nổi tiếng của họ.The restaurant served tender meat in their famous beef stew.
Đầu bếp không nấu chín quá thịt mềm cho bữa tiệc tối.The chef did not overcook the tender meat for the dinner party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Kết cấu mong muốn trong thịt, thường liên quan đến độ tươi và cách nấu đúng cách.

A desirable texture in meat, typically associated with freshness and proper cooking.

Ví dụ
Miếng bít tết ở Joe's Grill rất mềm tối qua.The steak at Joe's Grill was incredibly tender meat last night.
Gà không phải là thịt mềm; nó bị nấu quá chín và khô.The chicken was not tender meat; it was overcooked and dry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh