Bản dịch của từ Tenpounder trong tiếng Việt

Tenpounder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenpounder(Noun)

ˌtɛnˈpaʊndə
ˈtenˌpoundər
01

Một loài cá lớn màu xanh bạc giống cá trích ở vùng biển nhiệt đới, được ưa chuộng làm cá câu.

A large silvery-blue herring-like fish of tropical seas, popular as a game fish.

Ví dụ