Bản dịch của từ Tension about individuality trong tiếng Việt

Tension about individuality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tension about individuality(Noun)

tˈɛnʃən ˈeɪbaʊt ˌɪndɪvˌɪdjuːˈælɪti
ˈtɛnʃən ˈeɪˈbaʊt ˌɪndɪˌvɪdʒuˈæɫɪti
01

Tình trạng bị kéo căng chặt

Stressed out

拉紧状态

Ví dụ
02

Căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc

Mental or emotional stress

精神或情感上的压力

Ví dụ
03

Một mối quan hệ hoặc tình huống xảy ra xung đột hoặc bất hòa.

A conflict or disagreement in a relationship or situation

存在冲突或不和的关系或情境

Ví dụ