ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Terminated a concept
Kết thúc của một thỏa thuận hay hợp đồng
The conclusion of something like a contract or agreement
某个合同或协议的终止
Một sự kiện kết thúc hoặc mang tính quyết định
A final or concluding event.
这是一个总结性的或具有收尾性质的事件。