Bản dịch của từ Termless trong tiếng Việt

Termless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Termless(Adjective)

tˈɝɹmlɪs
tˈɝɹmlɪs
01

Mô tả điều gì đó không kết thúc, không có giới hạn hay biên giới; vô tận.

Not terminating having no end limit or boundary.

没有尽头的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không thể diễn tả bằng lời; khó hoặc không thể mô tả được cảm xúc, trạng thái hay vẻ đẹp bằng từ ngữ.

Inexpressible indescribable.

无法表达的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh