terraced
terraced (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(mô tả đất hoặc ruộng) đã được bậc thang hóa, chia thành những bậc hoặc thửa ngang để trồng trọt hoặc ngăn xói mòn nước, giống như ruộng bậc thang.
of land having been formed into terraces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "terraced" là một tính từ trong tiếng Anh dùng để chỉ một kiểu cấu trúc kiến trúc, đặc biệt là nhà ở, được xây dựng theo dạng bậc thang, trong đó mỗi tầng được đặt tiếp theo và thường có một mặt tiền giống nhau. Trong tiếng Anh Anh, "terraced house" chỉ những ngôi nhà liền kề có chung một bức tường, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này ít được sử dụng và có thể chỉ đơn giản là "row house". Tuy nhiên, cả hai đều ám chỉ đến sự tương đồng trong thiết kế và cách thức xây dựng.