Anh - Việt

Bản dịch của từ Terraced trong tiếng Việt

terraced

Adjective

terraced (Adjective)

/tˈɛɹəst/
/tˈɛɹəst/
AI

Nghĩa 01

(miêu tả nhà) thuộc một dãy nhà liền kề, nhà thành khối nối tiếp nhau chia từng căn sát nhau (không tách rời).

of a house forming part of a continuous row.

Ví dụ
Những ngôi nhà liền kề trên đường Maple rất phổ biến với các gia đình.The terraced houses on Maple Street are very popular among families.
Không phải tất cả các khu phố đều có nhà liền kề cho nhà ở giá rẻ.Not all neighborhoods have terraced homes for affordable housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(mô tả đất hoặc ruộng) đã được bậc thang hóa, chia thành những bậc hoặc thửa ngang để trồng trọt hoặc ngăn xói mòn nước, giống như ruộng bậc thang.

of land having been formed into terraces.

Ví dụ
Những ngôi nhà có tầng ở London rất phổ biến với các gia đình trẻ.The terraced houses in London are very popular among young families.
Vườn có tầng không phổ biến trong các dự án nhà ở xã hội đô thị.Terraced gardens are not common in urban social housing projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh