Bản dịch của từ Terrifying trong tiếng Việt

Terrifying

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terrifying(Adjective)

tˈɛɹəfˌɑɪɪŋ
tˈɛɹəfˌɑɪɪŋ
01

Mô tả điều gì đó rất đáng sợ, gây khiếp đảm hoặc khiến người ta cảm thấy run sợ vì mạnh mẽ hoặc nguy hiểm.

Of a formidable nature terrific.

可怕的,令人恐惧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây sợ hãi, làm cho người ta cảm thấy khiếp sợ hoặc run rẩy vì đáng sợ.

Frightening or intimidating.

可怕的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ