Bản dịch của từ Test results trong tiếng Việt
Test results
Noun [U/C]

Test results(Noun)
tˈɛst rˈɛsʌlts
ˈtɛst ˈrɛsəɫts
01
Các kết quả hoặc dữ liệu thu thập được sau khi thực hiện một bài kiểm tra
Results or data obtained from conducting a test.
这是通过进行检查得到的结果或数据。
Ví dụ
02
Bằng chứng hoặc chứng cứ từ một cuộc khám xét hoặc xét xử
Evidence or proof obtained from a test or examination.
来自审查或审判的证据或证明
Ví dụ
