Bản dịch của từ Test tube trong tiếng Việt

Test tube

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Test tube(Noun)

tɛst tub
tɛst tub
01

Một ống thủy tinh mỏng có một đầu kín, dùng cho công việc khoa học trong phòng thí nghiệm.

A thin glass tube closed at one end used for scientific work in laboratories.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh