Bản dịch của từ Testate trong tiếng Việt

Testate

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Testate(Adjective)

tˈɛsteit
tˈɛsteit
01

Đã lập di chúc hợp pháp trước khi chết; khi mất đi để lại một di chúc có hiệu lực.

Having made a valid will before one dies.

在死前有效立遗嘱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Testate(Noun)

tˈɛsteit
tˈɛsteit
01

Người đã qua đời nhưng để lại di chúc hợp lệ (tức là người chết có để lại ý nguyện phân chia tài sản bằng văn bản pháp lý).

A person who has died leaving a valid will.

遗嘱人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ