Bản dịch của từ Text editor trong tiếng Việt

Text editor

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Text editor(Noun Countable)

tˈɛkst ˈɛdətɚ
tˈɛkst ˈɛdətɚ
01

Một chương trình dùng để viết và chỉnh sửa các chương trình máy tính.

A program used to write and edit computer programs.

Ví dụ

Text editor(Noun)

tˈɛkst ˈɛdətɚ
tˈɛkst ˈɛdətɚ
01

Một chương trình máy tính được thiết kế để tạo và chỉnh sửa các tập tin văn bản.

A computer program designed for creating and editing text files.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh