textiles
NounNoun Countable
textiles (Noun)
/tˈɛkstaɪlz/
/tˈɛkstaɪlz/
AI
Ví dụ
Vải dệt là thiết yếu cho trang phục truyền thống ở nhiều văn hóa.Textiles are essential for traditional clothing in many cultures.
Một số ứng viên IELTS gặp khó khăn khi mô tả vải dệt trong bài viết.Some IELTS candidates struggle with describing textiles in writing tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của textiles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
textile | textiles |
textiles (Noun Countable)
/tˈɛkstaɪlz/
/tˈɛkstaɪlz/
AI
Ví dụ
Vải dệt quan trọng trong nhiều nền văn hóa cho trang phục truyền thống.Textiles are important in many cultures for traditional clothing.
Cô ấy không quen với các loại vải dệt được sử dụng trên toàn thế giới.She is not familiar with different types of textiles used worldwide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "textiles" đề cập đến các sản phẩm vải được dệt hoặc đan từ sợi tự nhiên hoặc nhân tạo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn phong, "textiles" thường được dùng trong các lĩnh vực như thời trang, nội thất và sản xuất, thể hiện sự đa dạng trong quy trình và chất liệu.