Bản dịch của từ The low-ranking group trong tiếng Việt
The low-ranking group
Noun [U/C]

The low-ranking group(Noun)
tʰˈiː lˈəʊræŋkɪŋ ɡrˈuːp
ˈθi ˈɫoʊˈræŋkɪŋ ˈɡrup
01
Những cá nhân hoặc tổ chức nằm ở vị trí thấp hơn trong cơ cấu tổ chức hoặc hệ thống phân cấp.
Individuals or organizations that are lower in the hierarchy or organizational structure.
个人或组织在层级结构或组织体系中处于较低的位置。
Ví dụ
02
Một nhóm người có địa vị hoặc quyền hạn thấp hơn so với những người khác
A group of people with lower status or power than others.
一群人地位或权力比别人低
Ví dụ
03
Một nhóm dân cư có trình độ kinh tế hoặc giáo dục thấp hơn
A group within the community characterized by a lower socioeconomic status or educational level.
社区中存在一群处于社会经济地位较低或学历较低的群体。
Ví dụ
