Bản dịch của từ The noteworthy one trong tiếng Việt

The noteworthy one

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The noteworthy one(Noun)

tʰˈiː nˈəʊtwɜːði wˈɐn
ˈθi ˈnoʊtˌwɝði ˈwən
01

Một người hoặc vật đáng chú ý hoặc đáng để ý

Someone or something that stands out or deserves attention.

有人或某件事物十分引人注目,值得关注。

Ví dụ
02

Một người nổi bật hoặc có uy tín trong một lĩnh vực nào đó

A person who stands out or is different in some way.

以某种方式突出或与众不同的个人。

Ví dụ
03

Một người nổi bật hoặc quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể

A prominent or significant figure in a particular field.

该领域内著名或重要的人物

Ví dụ