Bản dịch của từ The same scenario trong tiếng Việt

The same scenario

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The same scenario(Phrase)

tʰˈiː sˈeɪm sɪnˈɑːrɪˌəʊ
ˈθi ˈseɪm ˈsɛnɝioʊ
01

Một trường hợp tương tự như một vụ trước đó

A case similar to a previous one

这类似于之前遇到过的一种情况。

Ví dụ
02

Tình huống hoặc hoàn cảnh giống hệt nhau

A situation or circumstance that's exactly the same

完全相同的情境或环境

Ví dụ
03

Cùng một chuỗi sự kiện diễn ra lần nữa

A similar sequence of events happened again.

同一系列事件再次发生

Ví dụ