Bản dịch của từ The share of trong tiếng Việt

The share of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The share of(Phrase)

tʰˈiː ʃˈeə ˈɒf
ˈθi ˈʃɛr ˈɑf
01

Một phần của cái gì đó bị chia sẻ hoặc phân chia

A part of something shared or divided

某事物的一部分被分享或分配出去

Ví dụ
02

Một phần nhất định được xem là một phần của tổng thể

A certain amount is considered part of the whole.

被视为整体一部分的特定数额

Ví dụ
03

Phần được phân chia hoặc dành cho ai đó

The part that is divided or belongs to someone

属于某人的部分或由某人拥有的部分

Ví dụ