Bản dịch của từ The skeleton trong tiếng Việt

The skeleton

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The skeleton(Noun)

tʰˈiː skˈɛlɪtən
ˈθi ˈskɛɫətən
01

Một kết cấu hoặc khung hỗ trợ

A supporting structure or frame

支撑结构或框架

Ví dụ
02

Khung xương của cơ thể động vật có xương sống

The skeleton of a vertebrate animal.

脊椎动物身体的骨架结构

Ví dụ
03

Cấu trúc cơ bản hỗ trợ hoặc làm nền tảng cho thứ gì đó

A basic structure that supports or serves as the foundation for something.

这是一个基础结构,它支持某个事物或成为其基础。

Ví dụ