Bản dịch của từ The termination trong tiếng Việt

The termination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The termination(Noun)

tʰˈiː tˌɜːmɪnˈeɪʃən
ˈθi ˌtɝməˈneɪʃən
01

Hành động chấm dứt thứ gì đó

To put an end to something

结束某件事情的行动

Ví dụ
02

Một giới hạn hoặc ranh giới mà cái gì đó chạm tới

A boundary or limit that something reaches.

界限或范围

Ví dụ
03

Phần cuối cùng hoặc phần kết luận của một vấn đề

The final point or conclusion of something

某件事的终点或结论部分

Ví dụ