ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
The termination
Hành động chấm dứt thứ gì đó
To put an end to something
结束某件事情的行动
Một giới hạn hoặc ranh giới mà cái gì đó chạm tới
A boundary or limit that something reaches.
界限或范围
Phần cuối cùng hoặc phần kết luận của một vấn đề
The final point or conclusion of something
某件事的终点或结论部分