Bản dịch của từ The whole lot trong tiếng Việt

The whole lot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The whole lot(Phrase)

tʰˈiː wˈəʊl lˈɒt
ˈθi ˈhwoʊɫ ˈɫɑt
01

Toàn bộ một cái gì đó

The entirety of something

Ví dụ
02

Tất cả mọi thứ được xem xét một cách tổng thể

Everything considered together

Ví dụ
03

Tất cả mọi thứ hoặc người liên quan

All the things or people involved

Ví dụ