Bản dịch của từ Thermal printer trong tiếng Việt

Thermal printer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thermal printer(Noun)

θɝˈməl pɹˈɪntɚ
θɝˈməl pɹˈɪntɚ
01

Máy in nhiệt — loại máy in dùng nhiệt (điện trở hoặc đầu in nóng) để làm cho mực hoặc giấy đặc biệt chuyển màu và tạo hình ảnh hoặc chữ trên giấy.

A type of printer that uses heat to produce an image on paper.

热敏打印机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh