Bản dịch của từ Thigh-high trong tiếng Việt

Thigh-high

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thigh-high(Adjective)

tʰˈaɪhaɪ
ˈθaɪˈhaɪ
01

Chạm tới đùi thường chỉ đến quần áo hoặc ủng.

Reaching up to the thighs typically referring to clothing or boots

Ví dụ
02

Độ dài đến ngang đùi thường được sử dụng trong thời trang để miêu tả độ dài của trang phục.

Extending to thigh level commonly used in fashion to describe the length of garments

Ví dụ
03

Chỉ về bất kỳ vật thể nào có chiều cao tương đương với đùi.

Referring to any object that is as tall as the thigh

Ví dụ