thinned
thinned (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
thinned (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thinned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thin |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thinned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thinned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thins |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thinning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thinned" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "thin", mang nghĩa làm cho cái gì đó trở nên mỏng hơn hoặc loãng hơn. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, "thinned" thường được ứng dụng trong ngữ cảnh mô tả sự giảm thiểu độ dày của vật chất, chẳng hạn như sơn, hoặc đặc tính của chất lỏng.