Bản dịch của từ Thirteen trong tiếng Việt

Thirteen

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thirteen (Adjective)

ɵɚɹ tˈin
ɵˈɝtˈin
01

Là số một lớn hơn mười hai; biểu thị số 13 (một con số sau 12).

Being one more than twelve.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thirteen (Noun)

ɵɚɹ tˈin
ɵˈɝtˈin
01

Số đếm bằng tổng của mười hai và một; tức là số 13.

The cardinal number that is the sum of twelve and one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh