Bản dịch của từ Thistledown trong tiếng Việt

Thistledown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thistledown(Noun)

ɵˈɪsldaʊn
ɵˈɪsldaʊn
01

Những sợi lông mịn, nhẹ (lông bồ công anh hoặc bồ tót) bám vào hạt cây gai (thistle), giúp hạt bay theo gió.

Light fluffy down which is attached to thistle seeds enabling them to be blown about in the wind.

轻盈的蓬松绒毛,附着在蓟种子上,能随风飘散。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh