Bản dịch của từ Thone trong tiếng Việt

Thone

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thone(Adjective)

θoʊn
θoʊn
01

Miêu tả trạng thái ẩm ướt do hơi ẩm; ướt, ẩm mềm vì ẩm ướt (từ này mang sắc thái phương ngữ).

Dialectal damp moist wet soft from dampness.

潮湿的,软的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh